𪑒 Tổng quan UnicodeU+2A452Bộ thủ203.8Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết暾頓切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】暾頓切,暾去聲。𪑒䵪,不幹事。Tự hìnhKhải thư