𪑓 Tổng quan UnicodeU+2A453Bộ thủ203.8Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết徒感切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】徒感切,音淡。雲黑也。Tự hìnhKhải thư