𪑙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkim
Phản thiết古咸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】居吟切,音金。【玉篇】黃黑如金也。【廣韻】淺黃色也。 又【唐韻】古咸切【集韻】居咸切,𠀤音緘。【說文】黃黑也。

Thuyết Văn

黃黑也。 从黑。金聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂黃色之黑。玉篇曰。記林切。黃色如金也。廣韵。居吟切。淺黃色也。 古咸切。七部。

【𪑙】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 金 (kim) Nghĩa: hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) hắc (Sắc đen) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư