𪑚
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mùi đại hắc 大黑 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 𪑚𪒴,大黑。 Lai đài, đại hắc. (Lai đài, là màu đen đậm) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 落哀切,音來。 Lạc ai thiết, âm Lai 【Bộ】Hắc黑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lai |
|---|---|
| Phản thiết | 落哀切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落哀切,音來。【玉篇】𪑚𪒴,大黑。 又【集韻】鄰知切,音離。赤黑色。 又洛代切,音賚。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬹗