𪑬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdringh
Phản thiết丈證切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丈證切【集韻】澄應切,𠀤音瞪。【廣韻】雲色。

Tự hình

  • Khải thư