𪑬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dringh |
|---|---|
| Phản thiết | 丈證切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 證 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丈證切【集韻】澄應切,𠀤音瞪。【廣韻】雲色。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | dringh |
|---|---|
| Phản thiết | 丈證切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 證 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】丈證切【集韻】澄應切,𠀤音瞪。【廣韻】雲色。