𪑯
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mùi thâm 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 黑也。 Hắc dã. (Đen thâm) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 力遂切,音類。 Lực toại thiết, âm Loại. 【Bộ】Hắc黑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力遂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力遂切,音類。【玉篇】黑也。 又神名。詳後𪓉字註。
Tự hình
- Khải thư