𪑱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qruk |
|---|---|
| Phản thiết | 乙角切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏谷切,音屋。【廣韻】墨𠛬。 又【集韻】乙角切,音渥。義同。【玉篇】亦作剭。
Tự hình
- Kim văn
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qruk |
|---|---|
| Phản thiết | 乙角切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏谷切,音屋。【廣韻】墨𠛬。 又【集韻】乙角切,音渥。義同。【玉篇】亦作剭。