𪑶 Tổng quan UnicodeU+2A476Bộ thủ203.9Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】音未詳。商世國名。見史記國名記。Tự hìnhKhải thư