𪒀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbuan
Phản thiết薄官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】薄官切【集韻】蒲官切,𠀤音盤。【說文】𪒀𪑃,下色。

Thuyết Văn

𪒀姍、 下色也。 从黑。般聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 也當依玉篇作皃。姍曡韵字。 薄官切。十四部。

【𪒀】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 般 (bàn) Phiên thiết: Bạc quan thiết Thượng tự: 薄 (bạc) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: boàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪒀 san ({San tiếu} [姍笑] chê )、 hạ (Dưới) sắc (Sắc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư