𪒄
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mịch thích 𪒄𪒑 là mùi thâm thanh 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 𪒄𪒑,黑靑也。 Mịch thích, hắc thanh dã. (Mịch thích, màu xanh đen) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] 莫狄切,音覓。 Mạc địch thiết, âm Mịch 【Bộ】Hắc黑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
|---|---|
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫狄切,音覓。【廣韻】𪒄𪒑,黑靑也。【集韻】闇也。 又【玉篇】草木叢也。亦作覭。【爾雅·釋詁】覭髳,茀離也。【註】謂草木之叢茸翳薈也。茀離,彌離,猶蒙茸也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪑎 · 𪒐