𪒒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthryung
Phản thiết丑凶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑凶切【集韻】癡凶切,𠀤音蹱。【玉篇】黑穴也。【廣韻】深穴中𪒒黑也。

Tự hình

  • Khải thư