𪒜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mret |
|---|---|
| Phản thiết | 暮拜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫八切,音㑻。【玉篇】黑也。 又【集韻】暮拜切,音肳。黑貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mret |
|---|---|
| Phản thiết | 暮拜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】莫八切,音㑻。【玉篇】黑也。 又【集韻】暮拜切,音肳。黑貌。