𪒡 Tổng quan UnicodeU+2A4A1Bộ thủ203.12Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết徒對切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】徒對切,音隊。黮𪒡,黑也。 又待戴切,音代。與曃同。曖曃,暗也。Tự hìnhKhải thư