𪒬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnung1
Hán ngữ Trung cổnryung
Phản thiết尼容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女容切【集韻】尼容切,𠀤音醲。【玉篇】黑𪒬也。【廣韻】𪒒𪒬,黑色。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬹖