𪒬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nryung |
| Phản thiết | 尼容切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女容切【集韻】尼容切,𠀤音醲。【玉篇】黑𪒬也。【廣韻】𪒒𪒬,黑色。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬹖
| Quảng Đông | nung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nryung |
| Phản thiết | 尼容切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女容切【集韻】尼容切,𠀤音醲。【玉篇】黑𪒬也。【廣韻】𪒒𪒬,黑色。
Dị thể: 𬹖