𪒾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【搜眞玉鏡】徒感切。雲黑也。又他感切。義同。◎按《字彙補》作𪓆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪓆
| Phản thiết | 徒感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【搜眞玉鏡】徒感切。雲黑也。又他感切。義同。◎按《字彙補》作𪓆。
Dị thể: 𪓆