𪓈 Tổng quan nghịt đen nghịt, đông nghịt [Eng: very black, very crowded] UnicodeU+2A4C8Bộ thủ203.20Số nét32Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư