𪓉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 紆弗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】紆弗切,音鬱。黑貌。 又與鬱同。神名。【郭太乙正誤】鬰壘,沈休文作𪓉𪑯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪓊
| Phản thiết | 紆弗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【字彙補】紆弗切,音鬱。黑貌。 又與鬱同。神名。【郭太乙正誤】鬰壘,沈休文作𪓉𪑯。
Dị thể: 𪓊