𪓊 Tổng quan UnicodeU+2A4CABộ thủ203.29Số nét41Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết紆勿切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】紆勿切,音鬱。【玉篇】黑貌。Tự hìnhKhải thư