𪓧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 是忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤時刃切,音愼。同蜃。【集韻】大蛤,雉入水所化。 又【集韻】是忍切,音腎。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 是忍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【集韻】【類篇】𠀤時刃切,音愼。同蜃。【集韻】大蛤,雉入水所化。 又【集韻】是忍切,音腎。義同。