𪓫 Tổng quan sam đuôi sam [Eng: Pig-tail, queue (of hair)] UnicodeU+2A4EBBộ thủ205.7Số nét20Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư