𪓮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丘葛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘葛切,音渴。蛙類。【正字通】𪓮,蛙聲也,因聲閣閣,俗遂立𪓮字,𪓮卽閣之轉音,非蛙屬,別有𪓮也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 丘葛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】丘葛切,音渴。蛙類。【正字通】𪓮,蛙聲也,因聲閣閣,俗遂立𪓮字,𪓮卽閣之轉音,非蛙屬,別有𪓮也。