𪓷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghe
Phản thiết胡雞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡雞切【集韻】弦雞切,𠀤音奚。【說文】水蟲也。薉貉之民食之。

Thuyết Văn

水蟲也。薉貉之民食之。 从黽。奚聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢猶中國之食鼃、謂之水雞也。 胡雞切。十六部。

【𪓷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黽 (mãnh) | Thanh phù (聲符): 奚 (hề) Phiên thiết: Hồ kê thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 雞 (kê) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủy (Nước.) trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy。 uế (weedy) hạc (Một giống thú giống ) chi (Chưng)…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư