𪓹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mra |
|---|---|
| Phản thiết | 莫霞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】莫霞切【集韻】謨加切,𠀤音麻。【廣韻】𪓢𪓹似䵶鼊,生海邊沙中,肉甚美,多膏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱌈
| Hán ngữ Trung cổ | mra |
|---|---|
| Phản thiết | 莫霞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【廣韻】莫霞切【集韻】謨加切,𠀤音麻。【廣韻】𪓢𪓹似䵶鼊,生海邊沙中,肉甚美,多膏。
Dị thể: 𱌈