𪔰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | imh |
|---|---|
| Phản thiết | 于禁切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】于禁切,音䫴。鼓聲。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | imh |
|---|---|
| Phản thiết | 于禁切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 沁 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】于禁切,音䫴。鼓聲。