𪔳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liung |
|---|---|
| Phản thiết | 盧宗切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒冬切,音彤。【說文】鼓聲。 又【廣韻】力中切【集韻】【韻會】【正韻】良中切,𠀤音隆。又【集韻】【韻會】盧冬切【正韻】盧宗切,𠀤音䃧。又【集韻】皮江切,音龎。義𠀤同。
Thuyết Văn
𡔷聲也。 从𡔷。隆聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此當云𡔷聲也。篇、韵良弓切。其作、讀徒東徒冬二切者。卽之變也。 徒冬切。九部。
【𪔳】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𡔷 (𡔷) | Thanh phù (聲符): 隆 (long) Nghĩa: 𡔷 thanh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䥢 · 𥀼 · 𪔕 · 𪔢