𪔽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 淫沁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤淫沁切,淫去聲。【集韻】鼠名。 考證:〔𠀤淫沁切,欣平聲。〕 謹按欣與淫不同母,且去聲非平聲。謹照集韻改淫去聲
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 淫沁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤淫沁切,淫去聲。【集韻】鼠名。 考證:〔𠀤淫沁切,欣平聲。〕 謹按欣與淫不同母,且去聲非平聲。謹照集韻改淫去聲