𪔿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phuk |
|---|---|
| Phản thiết | 普木切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音撲。【玉篇】鼠也。【集韻】𪖈𪔿,鼠屬。○按字从鼠从攴。攴音撲。《字彙》从支,誤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪕂
| Hán ngữ Trung cổ | phuk |
|---|---|
| Phản thiết | 普木切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音撲。【玉篇】鼠也。【集韻】𪖈𪔿,鼠屬。○按字从鼠从攴。攴音撲。《字彙》从支,誤。
Dị thể: 𪕂