𪔿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphuk
Phản thiết普木切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音撲。【玉篇】鼠也。【集韻】𪖈𪔿,鼠屬。○按字从鼠从攴。攴音撲。《字彙》从支,誤。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪕂