𪕊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcie
Phản thiết將支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】卽移切【集韻】將支切,𠀤音貲。【說文】鼠似雞,鼠尾。【玉篇】似雞而鼠毛,見卽大旱。 又【集韻】津私切,音咨。義同。

Thuyết Văn

𪕊鼠。佀雞。鼠尾。从鼠。此聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

卽移切。十五十六部。

【𪕊】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 此 (thử) Phiên thiết: Tức di thiết Thượng tự: 卽 (tức) | Hạ tự: 移 (di) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪕊 thử (Con chuột.)。 tự (dùng trong 似的[shi4de5]) kê (Con gà.)。 thử (Con chuột.) vĩ (Đuôi.)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䖪 · 𪕑