𪕍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kueng |
|---|---|
| Phản thiết | 涓熒切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古螢切【集韻】涓熒切,𠀤音扃。【玉篇】斑鼠也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪕙
| Hán ngữ Trung cổ | kueng |
|---|---|
| Phản thiết | 涓熒切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】古螢切【集韻】涓熒切,𠀤音扃。【玉篇】斑鼠也。
Dị thể: 𪕙