𪕎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 乳勇切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】而隴切【集韻】乳勇切,𠀤音宂。【說文】鼠屬。
Thuyết Văn
鼠屬。从鼠。宂聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
而隴切。九部。按此字或讀余救切。要與鼬非一物。
【𪕎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 宂 (nhũng) Phiên thiết: Nhi lũng thiết Thượng tự: 而 (nhi) | Hạ tự: 隴 (lũng) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nhỗng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thử (Con chuột.) chúc (Liền)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư