𪕞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cynh |
|---|---|
| Phản thiết | 須閏切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】祖峻切,音俊。【廣雅】𪕞,石鼠,出蜀中。毛可爲筆。 又【廣韻】私閏切【集韻】須閏切,𠀤音峻。鼠名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cynh |
|---|---|
| Phản thiết | 須閏切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】祖峻切,音俊。【廣雅】𪕞,石鼠,出蜀中。毛可爲筆。 又【廣韻】私閏切【集韻】須閏切,𠀤音峻。鼠名。