𪕪 Tổng quan UnicodeU+2A56ABộ thủ208.8Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】與䶆同。【揚子·方言】宛野謂鼠爲𪕪。【註】宛新野,今在南陽。𪕪音錐。Tự hìnhKhải thư