𪕬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 田黎切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤田黎切,音題。同鼶。【集韻】鼶鼬,鼠名。 又【字彙】杜兮切,音蹄。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 田黎切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤田黎切,音題。同鼶。【集韻】鼶鼬,鼠名。 又【字彙】杜兮切,音蹄。義同。