𪕭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
|---|---|
| Phản thiết | 於蓋切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於蓋切,音藹。【玉篇】𪖂𪕭,小鼠,相銜尾而行。 又【集韻】於例切,音瘞。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
|---|---|
| Phản thiết | 於蓋切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤於蓋切,音藹。【玉篇】𪖂𪕭,小鼠,相銜尾而行。 又【集韻】於例切,音瘞。義同。