𪕯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghek |
|---|---|
| Phản thiết | 奚結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸狄切【集韻】𠛬狄切,𠀤音檄。【廣韻】鼠名。【玉篇】似鼠而白也。【集韻】狀如鼠,在樹木上。 又【廣韻】胡結切【集韻】奚結切,𠀤音纈。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghek |
|---|---|
| Phản thiết | 奚結切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】戸狄切【集韻】𠛬狄切,𠀤音檄。【廣韻】鼠名。【玉篇】似鼠而白也。【集韻】狀如鼠,在樹木上。 又【廣韻】胡結切【集韻】奚結切,𠀤音纈。義同。