𪕶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjek |
|---|---|
| Phản thiết | 伊昔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於革切,音戹。【說文】鼠屬。 又【廣韻】【集韻】𠀤伊昔切,音益。鼠名。
Thuyết Văn
鼠屬。从鼠。益聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
於革切。十六部。
【𪕶】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 益 (ích) Phiên thiết: Vu cách thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 革 (cách) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thử (Con chuột.) chúc (Liền)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥂺 · 貖