𪕹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdang
Phản thiết徒郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒郞切,音唐。【玉篇】䶈𪕹,鼠屬。【集韻】一名曰易腸鼠。一月三易腸。

Tự hình

  • Khải thư