𪖀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 卽約切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】卽約切,音雀。【玉篇】鼠也。【爾雅翼】河東有大鼠,能人立,交兩脚於頭上。或謂之雀鼠。【本草】雀鼠,卽拱鼠。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 卽約切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【字彙】卽約切,音雀。【玉篇】鼠也。【爾雅翼】河東有大鼠,能人立,交兩脚於頭上。或謂之雀鼠。【本草】雀鼠,卽拱鼠。