𪖈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 補木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】補木切【集韻】博木切,𠀤音卜。【玉篇】鼠名。【廣雅】𪖈𪔿,鼠屬。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 補木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【玉篇】補木切【集韻】博木切,𠀤音卜。【玉篇】鼠名。【廣雅】𪖈𪔿,鼠屬。