𪖎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzrem
Phản thiết鋤咸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】士緘切【集韻】鋤咸切,𠀤音讒。【廣雅】鼠名。腰黑。 又【埤雅】鼠貌。又【集韻】初銜切,音攙。黑耳白腰者。

Tự hình

  • Khải thư