𪖑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 詰弔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】詰弔切,音竅。仰鼻也。 又丘召切,音趬。義同。○按上三字義同而音異者,方言之別也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 詰弔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】詰弔切,音竅。仰鼻也。 又丘召切,音趬。義同。○按上三字義同而音異者,方言之別也。