𪖢 Tổng quan UnicodeU+2A5A2Bộ thủ209.6Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết枯回切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】枯回切,音刲。𪖢齁,鼻息聲。見前齁字註。Tự hìnhKhải thư