𪖥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hioix |
|---|---|
| Phản thiết | 興倚切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛几切【集韻】許几切,𠀤音唏。【玉篇】臥息聲。【廣韻】息也。 又去涕也。 又【廣韻】興倚切【集韻】許倚切,𠀤音𢹍。又【集韻】許巳切,音喜。又【廣韻】【集韻】𠀤許豈切,音豨。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪖪