𪖩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】女六切,音肭。鼻出血也。與衄同。 又【字彙】許六切,音蓄。〈戚鼻〉鼻。

Tự hình

  • Khải thư