𪖭 Tổng quan ngửi ngửi mùi [Eng: to sniff, to smell] UnicodeU+2A5ADBộ thủ209.8Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư