𪗁
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Hơi mũi thối 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 鼻別臭。 Tị biệt xú. (Mũi phân biệt mùi hôi) [Tự vựng 字彙] 鼻高貌 Tị cao mạo (Hình dạng mũi cao) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 狼狄切,音歷。 Lang địch thiết, âm Lịch. 【Bộ】Tỵ鼻
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 狼狄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】狼狄切,音歷。鼻別臭。 又【字彙】鼻高貌。
Tự hình
- Khải thư