𪗇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết前西切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤前西切,音齊。臍本字。【說文】肶齌也。本作齊。【左傳·莊六年】若不早圖,後君噬齊。【杜註】若齧腹齊,喩不可及。【六書正譌】从肉,齊聲。俗作臍,非。

Thuyết Văn

𣬈𪗇也。 从肉。𣬈聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

各本𣬈作肶。誤。𦥓部曰。𣬈臍、人臍也。凡居中曰臍。釋言、馬注吕㓝皆云。齊、中也。釋地。中州曰齊州。列子中國曰齊國。莊、列與齊俱入。與汩偕出。司馬云。齊、回水如磨齊也。皆臍字引伸假借之義。左傳噬齊字衹作齊。 徂兮切。十五部。

【𪗇】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 肉 (nhục ⟨nhụ|nậu⟩ (Thịt. Là do chất như)) Nghĩa: 𣬈𪗇 vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư