𪗍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ze |
|---|---|
| Phản thiết | 千西切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】徂兮切【集韻】前西切,𠀤音齊。【說文】等也。 又【集韻】【正韻】𠀤千西切,音妻。義同。
Thuyết Văn
等也。 从𠫼。妻聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
齊等字當作此。齊行而廢矣。 妻者、齊也。此舉形聲包會意。徂兮切。十五部。
【𪗍】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𠫼 (𠫼) Phiên thiết: Tồ hề thiết Thượng tự: 徂 (tồ) | Hạ tự: 兮 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đẳng (Bực. Như {xuất giáng) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư