𪗔 Tổng quan UnicodeU+2A5D4Bộ thủ211.2Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổphret Nguồn gốc left-rightKhang Hy【廣韻】【集韻】𠀤普八切,音汃。【廣韻】齒聲。Tự hìnhKhải thư