𪗪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sji |
| Phản thiết | 抽之切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】抽之切,音鴟。同齝。食之巳久,復出嚼之,牛羊麋鹿皆然,但其名異耳。牛曰𪗪,羊曰齛,麋鹿曰齸。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬹿
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sji |
| Phản thiết | 抽之切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【正韻】抽之切,音鴟。同齝。食之巳久,復出嚼之,牛羊麋鹿皆然,但其名異耳。牛曰𪗪,羊曰齛,麋鹿曰齸。
Dị thể: 𬹿